TỔNG HỢP BẢNG GIÁ SỈ THỊT ĐÔNG LẠNH NHẬP KHẨU - THIÊN KỲ FOOD
Bảng giá mang tính chất tham khảo; giá sẽ có thể có biến động theo ngày; để cập nhật bảng giá chính xác nhất Quý Khách vui lòng liên hệ đến số hotline: 0971 896 865.
Ngoài ra Cty có rất nhiều mã sản phẩm có thể chưa cập nhật trên bảng giá sỉ nếu Quý khách cần bất kỳ sản phẩm hãy liên hệ chúng tôi.
| TÊN SẢN PHẨM | Giá CTY - HTX | Giá CN - HKD | |
|---|---|---|---|
| BA CHỈ HEO | |||
| Ba chỉ heo có da có xương APK | 75.0000đ | 78.750đ | |
| Ba chỉ heo có da có xương M3 | 75.0000đ | 78.750đ | |
| Ba chỉ ko da ko xương MRT | 95.000đ | 99.750đ | |
| Ba chỉ ko da ko xương Rusago | 85.000đ | 89.250đ | |
| Ba chỉ rút xương VLMK MC nhỏ | 85.000đ | 89.250đ | |
| Ba chỉ có da rút xương APK | 85.000đ | 89.250đ | |
| THỊT NẠC HEO | |||
| Nạc đùi Sulia MC | 81.000đ | 85.050đ | |
| Nạc vai Frimesa | 86.000đ | 90.300đ | |
| Nạc vai Seara MC | 80.000đ | 84.000đ | |
| Nạc dăm heo Frimesa | 99.000đ | 103.950đ | |
| KHOANH HEO TRƯỚC | |||
| Khoang to Costar | 54.000đ | 56.700đ | |
| Khoanh to Litera | 53.000đ | 55.650đ | |
| Khoanh to APK MC | 54.000đ | 56.700đ | |
| Khoanh nhỏ Seara | 53.000đ | 55.650đ | |
| Chân giò nguyên cái TONI | 47.000đ | 49.350đ | |
| MỠ HEO | |||
| Mỡ lưng TBN Fresco | 45.500đ | 47.775đ | |
| Mỡ lưng TBN Famadesa | 43.000đ | 45.150đ | |
| Mỡ cắt TBN Famadesa | 36.000đ | 37.800đ | |
| Mỡ cắt Ba lan Nikpol | 40.000đ | 42.000đ | |
| MÓNG HEO | |||
| Móng trước Nga APK A | 41.000đ | 43.050đ | |
| Móng trước Nga APK B | 38.000đ | 39.900đ | |
| Móng sau Nga APK | 23.000đ | 24.150đ | |
| Móng sau Ý cắt ngắn | 35.000đ | 36.750đ | |
| SỤN - SƯỜN HEO | |||
| Sụn vầng trăng TBN Litera | 48.800đ | 51.240đ | |
| Sụn vầng trăng TBN Rivasm | 40.000đ | 42.000đ | |
| Sườn cánh buồm Đức NWT | 78.000đ | 81.900đ | |
| Sườn cánh buồm hút chân không dày thịt | 79.000đ | 82.950đ | |
| Sườn cốt lết Dalia MC | 65.000đ | 68.250đ | |
| MŨI - LƯỠI - TIM - ĐUÔI HEO | |||
| Lưỡi không cuống West | 61.000đ | 64.050đ | |
| Lưỡi không cuống Toni | 55.000đ | 57.750đ | |
| Mũi West không xương | 41.000đ | 43.050đ | |
| Đuôi Znamesky Nga | 117.000đ | 122.850đ | |
| Đuôi heo EAC - GATCHINSKY | 107.000đ | 112.350đ | |
| Tim nguyên quả Úc Rivalea | 36.000đ | 37.800đ | |
| Tim nguyên quả Úc Rivalea MC | 35.700đ | 37.485đ | |
| MÁ HEO CÓ DA VÀ KHÔNG DA | |||
| Má không da TBM Rivasan | 50.000đ | 52.500đ | |
| Má heo có da Nga MRT | 51.000đ | 53.550đ | |
| Má heo có da Nga APK | 53.500đ | 56.175đ | |
| TAI HEO | |||
| Tai TBN - Rivasam | 85.000đ | 89.250đ | |
| Tai vành Nga MPK - A | 93.000đ | 97.650đ | |
| Tai Znamesky Nga - thùng hồng | 96.000đ | 100.800đ | |
| Tai Znaamesky Nga - thùng xanh | 86.000đ | 90.300đ | |
| Tai Đức - Boseler - SCHW loại A | 80.000đ | 84.000đ | |
| DẢI HEO | |||
| Dải heo TBN PPS | 81.000đ | 85.050đ | |
| XƯƠNG ỐNG HEO | |||
| Xương ống sau TBN xếp lớp | 15.000đ | 15.750đ | |
| CÁNH GÀ | |||
| Nguyên cái xếp lớp achen Enercop | 58.000đ | 60.900đ | |
| Cánh gà khúc giữa Hungary | 70.000 | 73.500 | |
| Cánh gà xếp lớp Seara 100gr+ | 54.000 | 56.700 | |
| Cánh gà xếp lớp Nat 100gr+ | 51.000 | 53.550 | |
| Cánh khúc giữa Balan 24-25c/kg | 75.000đ | 78.750đ | |
| CHÂN GÀ | |||
| Chân nguyên Hungary A | 42.500đ | 44.625đ | |
| Chân gà rút xương Đức Phúc net 9 | 78.000đ | 81.900đ | |
| Chân gà rút xương Đức Phúc net 6 | 56.000đ | 58.800đ | |
| Chân gà rút xương Đức Phúc net 5 | 45.000đ | 47.250đ | |
| Chân gà rút xương Phương Thảo net 9 | 76.000đ | 79.800đ | |
| Chân gà rút xương Phương Thảo net 5 | 46.000đ | 48.300đ | |
| ĐÙI GÓC 1/4 | |||
| Đùi mái to HQ Zungu | 55.000đ | 57.750đ | |
| Đùi trống tiptop | 55.500đ | 58.275đ | |
| Đùi mái tiptop | 54.000đ | 56.700đ | |
| Đùi trống Hàn Quốc No.1 | 56.000đ | 58.800đ | |
| Đùi 1/4 Moute | 40.500đ | 42.525đ | |
| Đùi 1/4 Tyson | 45.000đ | 47.250đ | |
| TỎI GÀ | |||
| Tỏi gà Moute | 39.500đ | 41.475đ | |
| GÀ DAI NGUYÊN CON HÀN QUỐC | |||
| Gà SINGGREEN 12D3 | 39.500 | 41.475 | |
| Gà SINGGREEN 12D4 | 40.000 | 42.000 | |
| Gà SINGGREEN 12D5 | 41.500 | 43.575 | |
| Gà SINGGREEN 10D5 | 45.000 | 47.250 | |
| Gà HANRYEO 10D4 | 43.500 | 45.675 | |
| Gà HANRYEO 10D4 | 43.000 | 45.150 | |
| Gà HANRYEO 10D5 | 44.500 | 46.725 | |
| Gà HANRYEO 10D6 | 50.500 | 53.025 | |
| Gà HANRYEO 10D7 | 51.000 | 53.550 | |
| Gà HANRYEO 12D6 | 41.500 | 43.575 | |
| Gà HANRYEO 12D5 | 40.500 | 42.525 | |
| Gà HANRYEO 12D4 | 40.000 | 42.000 | |
| Gà HANRYEO 12D3 | 39.500 | 41.475 | |
| GÀ XAY - SỤN ỨC - LƯỜN | |||
| Gà xay Shinwoo | 30.000đ | 31.500đ | |
| Sụn ức gà Hungary | 56.000đ | 58.800đ | |
| Sụn gối Seara | 165.000đ | 173.250đ | |
| Ức gà phi lê CP | 69.000đ | 72.450đ | |
| Thịt ức gà vụn CP không da | 66.000đ | 69.300đ | |
| ... | ... | ... | |