Thịt heo nhập khẩu chất lượng
Giá sỉ tốt cho nhà hàng & doanh nghiệp

Cung cấp thịt heo nhập khẩu chính ngạch, nguồn hàng ổn định, đa dạng sản phẩm và giao hàng toàn quốc.

Thịt heo nhập khẩu chất lượng
Giá sỉ tốt cho nhà hàng & doanh nghiệp

Cung cấp thịt heo nhập khẩu chính ngạch, nguồn hàng ổn định, đa dạng sản phẩm và giao hàng toàn quốc.

Nhập Khẩu Chính Ngạch

Nguồn Hàng Ổn Định

Giao Hàng Toàn Quốc

Thịt heo nhập khẩu

Thịt heo nhập khẩu ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến của nhà hàng, quán ăn, bếp công nghiệp và doanh nghiệp thực phẩm nhờ chất lượng ổn định, nguồn cung lớn và giá thành cạnh tranh. Tại Thiên Kỳ Food, chúng tôi chuyên cung cấp các loại thịt heo nhập khẩu chính ngạch từ Brazil, Nga, châu Âu… đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ kinh doanh đến tiêu dùng.


Bảng Giá Sỉ Thịt Heo Mới Nhất - Thiên Kỳ Food

Bảng giá mang tính chất tham khảo; giá sẽ có thể có biến động theo ngày; để cập nhật bảng giá chính xác nhất Quý Khách vui lòng liên hệ đến số hotline: 0971 896 865.
Ngoài ra Cty có rất nhiều mã sản phẩm có thể chưa cập nhật trên bảng giá sỉ nếu Quý khách cần bất kỳ sản phẩm hãy liên hệ chúng tôi.

Tên sản phẩmGiá Công tyGiá HKD/ Cá nhân
BA CHỈ
Ba chỉ rút xương APK83.50087.675
Ba chỉ rút sườn MRT93.00097.650
Ba chỉ rút sườn VLMK81.00085.050
Ba chỉ rút sườn Rusagro (có da)80.00084.000
Ba chỉ CDCX MRT75.00078.750
Ba chỉ CDCX APK77.00080.850
Ba chỉ CDCX Q672.00075.600
Ba chỉ CDCX M372.00075.600
Ba chỉ CDCX Litera70.00073.500
Ba chỉ CDCX AGROECO78.00081.900
Ba chỉ CDCX Corall78.00081.900
Ba chỉ CDCX MPK86.00090.300
Ba chỉ dây Q653.00055.650
Ba rọi dây có da Arad40.00042.000
Ba rọi cắt dây Arad47.00049.350
Ba chỉ thanh có da Tonnies Đức - mã cân48.50050.925
Ba chỉ thanh M3/M656.00058.800
CỐT LẾT
Cốt lết Frimesa 72765.50068.775
Cốt lết Frimesa 295566.00069.300
Cốt lết Dalia64.00067.200
Cốt lết Sadia64.00067.200
Cốt lết Seara64.00067.200
Cốt lết Canada52.00054.600
CHÂN NGUYÊN + BAO TỬ
Bao tử 808868.00071.400
Chân giò trước NC Tonnies42.00044.100
Chân lợn nguyên chiếc West Đức50.00052.500
DỰNG TRƯỚC + SAU
Dựng sau Animex K423.00024.150
Dựng sau Tonnies22.00023.100
Dựng sau NWT23.00024.150
Dựng sau Boseler28.00029.400
Dựng sau Efring17.00017.850
Dựng sau West 32025.50026.775
Dựng sau West 20627.00028.350
Dựng sau West 11928.00029.400
Dựng sau Nga Gatchinski (T10kg)20.00021.000
Dựng sau APK hàng B23.00024.150
Dựng sau APK hàng A33.00034.650
Dựng sau Profood - Đức22.00023.100
Dựng sau Mirkar27.50028.875
Dựng sau CM23.00024.150
Dựng sau cắt dài Agrocco Nga (T10kg)20.00021.000
Dựng sau Wedlinka16.00016.800
Dựng sau Arad18.00018.900
Dựng sau Good Vallay23.00024.150
Dựng sau Bỉ21.00022.050
Dựng sau Marcinkowscy Ba Lan21.00022.050
Dựng sau Ba Lan18.00018.900
Dựng trước WEST 20639.00040.950
Dựng trước AGROECO37.00038.850
Dựng trước MPK42.00044.100
Dựng trước Animex47.00049.350
Dựng trước Agro45.00047.250
Dựng trước Tonnies 10kg35.00036.750
Dựng trước Danish Crown38.00039.900
Dựng trước Marcinkowsey38.00039.900
Dựng trước Znamesky loại A39.00040.950
Dựng trước Hungary38.00039.900
KHOANH BẮP + GỐI
Khoanh bắp trước APK49.50051.975
Khoanh bắp trước Patel50.00052.500
Khoanh bắp trước Wholeston Mỹ38.00039.900
Khoanh bắp trước Sadia49.00051.450
Khoanh bắp trước Litera49.00051.450
Khoanh bắp giò trước Smithfield51.00053.550
Khoanh bắp trước Boseler51.00053.550
Khoanh bắp trước Tonnies - loại A46.00048.300
Khoanh bắp Olymey 270A46.00048.300
Khoanh bắp Olymey 12946.50048.825
Khoanh bắp Olymey M8049.00051.450
Khoanh bắp trước Clemen/ Hatfiel38.00039.900
Khoanh bắp trước VLMK56.50059.325
Khoanh bắp trước Canada47.00049.350
Khoanh bắp trước Rivasam48.00050.400
Khoanh giò heo De Stop Bỉ53.00055.650
Khoanh bắp trước Costa46.00048.300
Khoanh bắp giò Vanroy meat50.00052.500
Khoanh bắp giờ Avanyoy48.00050.400
Khoanh bắp giò Nikpol Ba Lan51.00053.550
Khoanh bắp trước Tican47.00049.350
XƯƠNG ỐNG
Xương ống sau Mirka16.50017.325
Xương ống Animex17.00017.850
Xương ống Costa Brava - TBN16.00016.800
Xương ống Brat Pol - Ba Lan - 10kg17.00017.850
Xương ống Tonnies17.00017.850
Xương ống sau Hungary18.50019.425
Xương ống Ba Lan Arad 10kg16.00016.800
Xương ống sau Vion16.50017.325
Xương ống sau Agro Nga 15kg20.50021.525
Xương ức VLMK41.00043.050
Xương ức TBN Frisela32.00033.600
Xương ứng TBN Avinyo32.00033.600
Xương lưng NIK-POL28.00029.400
Xương cổ Mirkar30.00031.500
Xương cổ Arad30.00031.500
Xương ống NIK-POL17.50018.375
DA LỰNG + BỤNG
Da lưng VLMK29.00030.450
Da lưng Ý Pini (hàng Balet)22.50023.625
Da lưng Danish Crown24.00025.200
Da lưng Ghinzelli - Ý (đóng bịch)23.50024.675
Da lưng Đức West - T10kg27.00028.350
Da lưng Asta - Canada27.00028.350
Da lưng Smithfield - Mỹ27.00028.350
Da lưng Costa TBN22.00023.100
Da lưng Q629.50030.975
Da lưng Literia25.00026.250
Da lưng APK29.00030.450
Da lưng Tonnies - Đức21.00022.050
Da lưng Palet - Ý22.00023.100
Da lưng Palet - Đức21.00022.050
Da lưng Russago27.00028.350
Da lưng Fribin27.00028.350
Da lưng Mec Carni28.50029.925
Da lưng MPK Nga30.00031.500
Da bụng Olymel30.00031.500
Da bụng Costa TBN17.50018.375
Da bụng Macoba24.50025.725
Da bụng Wool Worths16.00016.800
Da đùi heo Olymel - Canada T20kg23.50024.675
Da mix Rusago - Nga (mc)22.00023.100
Da bụng Literia25.00026.250
Da Avinyo TBN24.00025.200
Da Elpozo TBN25.00026.250
ĐUÔI
Đuôi Gatchin107.000112.350
Đuôi Agroeco120.000126.000
Đuôi Pantel80.00084.000
Đuôi MPK121.000127.050
Đuôi APK116.000121.800
SƯỜN BẸ
Sườn bẹ Seara106.000111.300
Sườn bẹ Tonnies73.00076.650
Sườn bẹ Mirkar76.00079.800
Sườn bẹ Pantel70.00073.500
Sườn bẹ Ý Frigogel67.00070.350
Sườn bẹ Frimesa 2955121.000127.050
Sườn bẹ Rivasam TBN mã cân75.00078.750
Sườn bẹ Rivasam 10kg79.00082.950
Sườn tấm Danish Crown (cắt rộng)69.00072.450
Sườn bẹ Reixach79.00082.950
Sườn bẹ Aviyo77.00080.850
Sườn Boseler74.00077.700
Sườn bẹ NWT65.00068.250
Sườn bẹ Rainha Da Paz110.000115.500
SƯỜN VAI + SỤN MẶT TRĂNG
Sụn mặt trăng NWT33.00034.650
Sụn mặt trăng Tonnies41.00043.050
Sụn mặt trăng Effering39.00040.950
Sụn mặt trăng APK41.00043.050
Sụn mặt trăng Rivasam37.00038.850
Sụn mặt trăng Mafriges40.00042.000
Sườn vai Mirkar58.00060.900
Sườn vai APK60.00063.000
Sườn vai Danish Crown58.00060.900
SƯỜN SỤN
Sườn sụn Tonnies xám76.00079.800
Sườn sụn Tonnies trắng76.00079.800
Sườn sụn Danish74.00077.700
Sườn sụn Mirkar bản rộng (full cắt)79.00082.950
Sườn sụn Miratog bản rộng86.00090.300
Sụn ức VLMK47.00049.350
Sụn ức Tonnies41.00043.050
Sườn sụn Tonnies75.50079.275
Sụn ức Boseler52.00054.600
Sụn ức Simon48.00050.400
Sụn ức Rivasam TBN38.00039.900
Sụn Pháp74.00077.700
Sụn ức Skiba45.00047.250
Sụn ức Avinyo35.00036.750
SƯỜN QUE
Sườn que Hà Lan25.00026.250
Sườn que West13.00013.650
Sườn que Tonnies A32.00033.600
Sườn que Brat Pol 10kg24.00025.200
Sườn que Meat Team19.00019.950
Sườn que Simon26.00027.300
Sườn que Đức Profood23.00024.150
Sườn que Ba Lan15.00015.750
ĐUÔI
Vú PPS168.000176.400
Đuôi Gatchin107.000112.350
Đuôi Agroeco120.000126.000
Đuôi Pantel80.00084.000
Đuôi MPK121.000127.050
Đuôi APK116.000121.800
LƯỠI + MÁ (NỌNG)
Lưỡi không cuống Tonnies52.00054.600
Lưỡi không cuống 56855.00057.750
Lưỡi không cuống West 10kg51.00053.550
Lưỡi không cuống Boseler - Đức53.00055.650
Lưỡi không cuống Patel - TBN51.00053.550
Lưỡi không cuống Bỉ51.00053.350
Lưỡi không cuống Ben Bỉ - loại 145.00047.250
Má heo không da Goodvalley - Ba Lan51.00053.550
Má heo không da APK51.00053.550
Má heo không da MPK43.00045.150
Má heo không da Rusago47.00049.350
Má heo không da Riva42.00044.100
Má heo không da Costa Brava42.50044.625
Má heo không da La Comarca42.50044.625
Má heo không da La Comarca - B39.00040.950
Má heo không da TBN44.00046.200
Má heo có da APK41.00043.050
Má heo có da TBN31.00032.550
Má heo có da Tonnies34.50036.225
Má heo có da La Comarca32.50034.125
Nọng heo có da Costa30.00031.500
Má heo có da Noel34.00035.700
Má heo có da Patel32.00033.600
Má heo có da Litera TBN35.00036.750
Má heo có da Reixach TBN33.50035.175
MỠ LƯNG + BỤNG
Mỡ cắt Costa34.00035.700
Mỡ cắt Animex39.00040.950
Mỡ cắt Facssa36.50038.325
Mỡ cắt Rivafarm34.00035.700
Mỡ cắt TBN34.50036.225
Mỡ cắt Palet32.00033.600
Mỡ cắt Massan39.00040.950
Mỡ cắt Juia37.00038.850
Mỡ cắt Goodvalley35.00036.750
Mỡ cắt Celtra35.00036.750
Mỡ cắt Mirkar Ba Lan37.00038.850
Mỡ Frescos QC41.00043.050
Mỡ lưng Litera37.00038.850
Mỡ lưng Batelle - mã cân41.50043.575
Mỡ lưng Tonnies43.00045.150
Mỡ lưng Avinyo40.00042.000
Mỡ lưng Coren41.50043.575
Mỡ lưng Campofrio TBN43.00045.150
NẠC VAI + ĐÙI + DĂM + VỤN
Nạc vai Seara75.00078.750
Nạc vai Frimesa80.00084.000
Nạc vai Sulina76.00079.800
Nạc vai Coopavel75.00078.750
Nạc vai Pamila78.00081.900
Nạc vai Tonnies74.50078.225
Nạc vai APK75.00078.750
Nạc vai Alibem75.00078.750
Nạc vai Aurora76.00079.800
Nạc vai Rusagro76.00079.800
Nạc vai Estrela76.00079.800
Nạc đùi Seara75.00078.750
Nạc đùi Sulina81.00085.050
Nạc đùi Frimesa78.00081.900
Nạc đùi Alibem76.50080.325
Nạc đùi Pamali77.00080.850
Nạc đùi Coopavel80.00084.000
Nạc đùi APK77.00080.850
Nạc đùi Estrala77.00080.850
Nạc dăm Coopavel80.00084.000
Nạc dăm Sadia78.00081.900
Nạc dăm Dalia80.00084.000
Nạc dăm Seara76.00079.800
Nạc dăm Frimesa76.00079.800
Nạc dăm Alibem80.50084.525
Nạc dăm Estrela77.00080.850
Nạc vụn Faccsa TBN61.00064.050
TAI
Tai Tonnies64.00067.200
Tai West - 10kg68.00071.400
Tai cắt sát vành Agroeco75.00078.750
Tai Costa Food TBN68.00071.400
Tai Patel64.00067.200
Tai Ý Suino61.00064.050
Tai APK - A04681.00085.050
Tai APK - B04680.00084.000
Tai Boserler Đức66.00069.300
TIM
Tim PPS - TBN36.50038.325
Tim Smithfield Mỹ 37.00038.850
Tim Gelada TBN35.00036.750
Tim Fribin TBN32.00033.600
Tim Friselva TBN - 10kg33.00034.650
Tim Famadesa TBN - 10kg33.00034.650
Tim Coren TBN34.00035.700
Tim Elpozo TBN34.00035.700
Tim ICP TBN34.00035.700
Tim Patel TBN35.00036.750
Tim Litera TBN34.00035.700
Tim Faccsa TBN34.00035.700
Tim nguyên Celra đỏ TBN34.50036.225
Tim nguyên Van Rooi Hà Lan34.00035.700
Tim Macoba TBN32.00033.600
Tim Campofrio TBN34.00035.700
Tim Costa Brava TBN32.00033.600
.........
Lên đầu trang